kauri resin

kauri resin

The artisan carefully polishes a piece of kauri resin to a high shine.

Định nghĩa

Danh từ: Nhựa cây kauri (kauri resin) một loại nhựa hóa thạch hoặc nhựa tươi chiết xuất từ cây kauri (Agathis australis), một loài cây kim bản địa của New Zealand. Loại nhựa này thường được tìm thấydạng hóa thạch dưới lòng đất, nhưng cũng có thể thu hoạch từ cây sống. được sử dụng chủ yếu để sản xuất vecni, sơn dầu vải sơn (linoleum) nhờ độ bền, độ trong suốt khả năng chịu nhiệt tốt.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một mảnh nhựa cây kauri lớn được tìm thấy trong một đầm lầy than bùn.)
  • (Các nghệ sĩ thế kỷ 19 thường sử dụng nhựa cây kauri để làm vecni chất lượng cao cho đồ nội thất.)
  • (Các nhà sưu tập đánh giá cao nhựa cây kauri các tạp chất hóa thạch của , chẳng hạn như côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kauri resin" trong ngành công nghiệp: Được dùng để chế tạo vecni dùng trong đóng tàu sản xuất đồ gỗ cao cấp nhờ khả năng chống thấm nước.

    • The shipbuilders relied on kauri resin for waterproofing the wooden hulls. (Các thợ đóng tàu dựa vào nhựa cây kauri để chống thấm cho thân tàu gỗ.)
  • "kauri resin" như một hóa thạch: Được nghiên cứu trong cổ sinh vật học có thể chứa các mẫu vật sinh vật cổ đại.

    • Scientists discovered a prehistoric spider preserved in kauri resin. (Các nhà khoa học phát hiện một con nhện thời tiền sử được bảo quản trong nhựa cây kauri.)
Biến thể từ gần giống
  • Kauri gum (n): Một tên gọi khác của nhựa cây kauri, thường dùng để chỉ dạng hóa thạch.
    • Maori people traditionally used kauri gum for carving and fire-starting. (Người Maori truyền thống sử dụng kauri gum để chạm khắc nhóm lửa.)
  • Kauri tree (n): Cây kauri, loài cây sản sinh ra nhựa này.
    • The kauri tree can live for over 2,000 years. (Cây kauri có thể sống hơn 2.000 năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhựa hóa thạch (fossil resin): Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả nhựa cây kauri các loại nhựa hóa thạch khác như hổ phách.
  • Gôm kauri (kauri gum): Đồng nghĩa phổ biến, nhấn mạnh dạng rắn, giống gôm của nhựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kauri resin". Tuy nhiên, có thể dùng: - Dig up kauri resin: Đào lên nhựa cây kauri (hóa thạch). - Miners used to dig up kauri resin from ancient forests. (Những người thợ mỏ từng đào lên nhựa cây kauri từ các khu rừng cổ đại.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "kauri resin". Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, người ta có thể nói: - "As clear as kauri resin": Trong như nhựa cây kauri, ám chỉ sự trong suốt hoặc tinh khiết. - Her explanation was as clear as kauri resin. (Lời giải thích của ấy trong như nhựa cây kauri.)